coal gas

coal gas

A worker carefully monitors the coal gas production in the factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí than đá: "coal gas" một loại khí được sản xuất bằng cách chưng cất than đá (thường than bitum). Hỗn hợp khí này từng được sử dụng rộng rãi để sưởi ấm thắp sáng trong các hộ gia đình công nghiệp trước khi khí tự nhiên trở nên phổ biến.
dụ sử dụng
  • (Trước khi khí tự nhiên ra đời, nhiều ngôi nhà đã sử dụng khí than đá để nấu ăn sưởi ấm.)
  • (Những chiếc đèn đường trong thành phố cổ từng được thắp sáng bằng khí than đá.)
  • (Khí than đá rất dễ cháy độc hại nếu hít phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coal gasification": quá trình chuyển đổi than đá thành khí than đá.

    • Modern technology has improved coal gasification to reduce environmental impact. (Công nghệ hiện đại đã cải thiện quá trình khí hóa than để giảm tác động đến môi trường.)
  • "Coal gas poisoning": ngộ độc khí than đá (thường do hít phải carbon monoxide trong khí).

    • Many accidents in the 19th century were caused by coal gas poisoning. (Nhiều tai nạn trong thế kỷ 19 đã xảy ra do ngộ độc khí than đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal gasification (danh từ): quá trình khí hóa than.
  • Coal-fired (tính từ): chạy bằng than đá (thường dùng cho nhà máy điện).
  • Gasworks (danh từ): nhà máy sản xuất khí than đá.
Từ đồng nghĩa
  • Town gas: khí đô thị (một tên gọi khác của khí than đá khi được sử dụng trong các thành phố).
  • Syngas (synthesis gas): khí tổng hợp (một loại khí tương tự nhưng được sản xuất từ nhiều nguồn khác nhau, không chỉ than đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gas up: nạp khí (thường dùng cho xe cộ, nhưng không trực tiếp liên quan đến "coal gas").

    • They need to gas up the car before the long trip. (Họ cần nạp xăng cho xe trước chuyến đi dài.)
  • Gas out: hết khí (thường dùng trong ngữ cảnh bình ga hoặc nhiên liệu).

    • The stove gassed out halfway through cooking. (Bếp ga hết ga giữa chừng khi đang nấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To step on the gas": tăng tốc (nghĩa bóng, không liên quan đến "coal gas" cụ thể).
    • We need to step on the gas if we want to finish on time. (Chúng ta cần tăng tốc nếu muốn hoàn thành đúng hạn.)